净行梵志

tịnh hành phạm chí

Hán Việt: tịnh hành phạm chí

Tổng quan

tịnh hạnh phạm chí (術語)修梵天行之婆羅門,稱曰淨行梵志。大日經疏四曰:「火神是淨行梵志火祠之所。」☸

Cấu tạo: (tịnh) + (hành) + (phạm) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh hạnh phạm chí (術語)修梵天行之婆羅門,稱曰淨行梵志。大日經疏四曰:「火神是淨行梵志火祠之所。」☸