淨降水量 tịnh hàng thủy lượng Hán Việt: tịnh hàng thủy lượng Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 降 (hàng) + 水 (thủy) + 量 (lượng)Hán Việttịnh hàng thủy lượngCấu tạo淨 + 降 + 水 + 量 · tịnh + hàng + thủy + lượng nghĩa thành phần: tịnh + hàng + thủy + lượng Nghĩa EngCihui throughfall