净除业障经
tịnh trừ nghiệp chướng kinh
Hán Việt: tịnh trừ nghiệp chướng kinh
Tổng quan
tịnh trừ nghiệp chướng kinh (經名)淨業障經之異名。☸
Cấu tạo: 净 (tịnh) + 除 (trừ) + 业 (nghiệp) + 障 (chướng) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tịnh trừ nghiệp chướng kinh (經名)淨業障經之異名。☸