凌波仙子 lăng ba tiên tử Hán Việt: lăng ba tiên tử Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 波 (ba) + 仙 (tiên) + 子 (tử)Hán Việtlăng ba tiên tửCấu tạo凌 + 波 + 仙 + 子 · lăng + ba + tiên + tử nghĩa thành phần: lăng + ba + tiên + tử