淪肌浹骨

lún jī jiā gǔ luân cơ tiếp cốt

Hán Việt: luân cơ tiếp cốt · Pinyin: lún jī jiā gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (cơ) + (tiếp) + (cốt)