淪落街頭 luân lạc nhai đầu Hán Việt: luân lạc nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 淪 (luân) + 落 (lạc) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việtluân lạc nhai đầuCấu tạo淪 + 落 + 街 + 頭 · luân + lạc + nhai + đầu nghĩa thành phần: luân + lạc + nhai + đầu Nghĩa EngCihui 淪落街頭 únluòjiētóu f.e. be reduced to beggary/vagrancy/etc.