淫心匿行
dâm tâm nặc hành
Hán Việt: dâm tâm nặc hành · Pinyin: yín xīn nì xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指思想邪乱、行为不正。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓思想邪乱﹑行为不正。
Hán Việt: dâm tâm nặc hành · Pinyin: yín xīn nì xíng