淫思苦慮

dâm tư khổ lự

Hán Việt: dâm tư khổ lự

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (tư) + (khổ) + (lự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淫思苦慮 ínsīkǔlǜ f.e. think deeply and consider earnestly