淫朋密友 yín péng mì yǒu · dâm bằng mật hữu Hán Việt: dâm bằng mật hữu · Pinyin: yín péng mì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 朋 (bằng) + 密 (mật) + 友 (hữu)Pinyinyín péng mì yǒuHán Việtdâm bằng mật hữuCấu tạo淫 + 朋 + 密 + 友 · dâm + bằng + mật + hữu nghĩa thành phần: dâm + bằng + mật + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近密切的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近密切的朋友。