淫朋狎友

yín péng xiá yǒu dâm bằng hiệp hữu

Hán Việt: dâm bằng hiệp hữu · Pinyin: yín péng xiá yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (bằng) + (hiệp) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正派的亲密朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正派的亲密朋友。

Eng

  • Cihui 淫朋狎友 ínpéngxiáyǒu f.e. debauching company