淫穢書畫 dâm uế thư họa Hán Việt: dâm uế thư họa Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 穢 (uế) + 書 (thư) + 畫 (họa)Hán Việtdâm uế thư họaCấu tạo淫 + 穢 + 書 + 畫 · dâm + uế + thư + họa nghĩa thành phần: dâm + uế + thư + họa Nghĩa EngCihui 淫穢書畫 ínhuì shū-huà n. erotica; obscene books and pictures