淫蕩的人 yín dàng de rén · dâm đãng đích nhân Hán Việt: dâm đãng đích nhân · Pinyin: yín dàng de rén Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 蕩 (đãng) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinyín dàng de rénHán Việtdâm đãng đích nhânCấu tạo淫 + 蕩 + 的 + 人 · dâm + đãng + đích + nhân nghĩa thành phần: dâm + đãng + đích + nhân