淫視非禮

dâm thị phi lễ

Hán Việt: dâm thị phi lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (thị) + (phi) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淫視非禮 ínshìfēilǐ f.e. To look at lewd things is improper