淫詞豔曲 yín cí yàn qǔ · dâm từ diễm khúc Hán Việt: dâm từ diễm khúc · Pinyin: yín cí yàn qǔ Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 詞 (từ) + 豔 (diễm) + 曲 (khúc)Pinyinyín cí yàn qǔHán Việtdâm từ diễm khúcCấu tạo淫 + 詞 + 豔 + 曲 · dâm + từ + diễm + khúc nghĩa thành phần: dâm + từ + diễm + khúc