淫辭穢語 yín cí huì yǔ · dâm từ uế ngữ Hán Việt: dâm từ uế ngữ · Pinyin: yín cí huì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 辭 (từ) + 穢 (uế) + 語 (ngữ)Pinyinyín cí huì yǔHán Việtdâm từ uế ngữCấu tạo淫 + 辭 + 穢 + 語 · dâm + từ + uế + ngữ nghĩa thành phần: dâm + từ + uế + ngữ