淫逸度日 dâm dật độ nhật Hán Việt: dâm dật độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 逸 (dật) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtdâm dật độ nhậtCấu tạo淫 + 逸 + 度 + 日 · dâm + dật + độ + nhật nghĩa thành phần: dâm + dật + độ + nhật Nghĩa EngCihui 淫逸度日 ínyìdùrì f.e. pass the days in luxurious ease