淬勉自強 thối miễn tự cường Hán Việt: thối miễn tự cường Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 勉 (miễn) + 自 (tự) + 強 (cường)Hán Việtthối miễn tự cườngCấu tạo淬 + 勉 + 自 + 強 · thối + miễn + tự + cường nghĩa thành phần: thối + miễn + tự + cường Nghĩa EngCihui 淬勉自強 uìmiǎnzìqiáng f.e. temper oneself to be self-reliant