淬火不足

thối hỏa bất túc

Hán Việt: thối hỏa bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôi chưa đủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underquenching

Eng

  • Cihui underquenching
  • Tần suất từ underquenching

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意