淬火硬化

thối hỏa ngạnh hóa

Hán Việt: thối hỏa ngạnh hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 淬 (thối) + 火 (hỏa) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôi cứng
  • Biên soạn 淬火硬化 uìhuǒyìnghuà f.e. quench hardening

Eng

  • Cihui 淬火硬化 uìhuǒyìnghuà f.e. quench hardening
  • Tần suất từ 淬火硬化 uìhuǒyìnghuà f.e. quench hardening

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 淬火工 · 硬化剂 · 硬化原 · 硬化症 · 硬化的