淬透深度 cuì tòu shēn dù · thối thấu thâm độ Hán Việt: thối thấu thâm độ · Pinyin: cuì tòu shēn dù Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 透 (thấu) + 深 (thâm) + 度 (độ)Pinyincuì tòu shēn dùHán Việtthối thấu thâm độCấu tạo淬 + 透 + 深 + 度 · thối + thấu + thâm + độ nghĩa thành phần: thối + thấu + thâm + độ