淮揚潔秋圖
hoài dương khiết thu đồ
Hán Việt: hoài dương khiết thu đồ · Pinyin: huái yáng jié qiū tú
Tổng quan
Cấu tạo: 淮 (hoài) + 揚 (dương) + 潔 (khiết) + 秋 (thu) + 圖 (đồ)
Hán Việt: hoài dương khiết thu đồ · Pinyin: huái yáng jié qiū tú
Cấu tạo: 淮 (hoài) + 揚 (dương) + 潔 (khiết) + 秋 (thu) + 圖 (đồ)