淮王雞狗 huái wáng jī gǒu · hoài vương kê cẩu Hán Việt: hoài vương kê cẩu · Pinyin: huái wáng jī gǒu Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 王 (vương) + 雞 (kê) + 狗 (cẩu)Pinyinhuái wáng jī gǒuHán Việthoài vương kê cẩuCấu tạo淮 + 王 + 雞 + 狗 · hoài + vương + kê + cẩu nghĩa thành phần: hoài + vương + kê + cẩu