淮王雞犬

huái wáng jī quǎn hoài vương kê khuyển

Hán Việt: hoài vương kê khuyển · Pinyin: huái wáng jī quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (vương) + (kê) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淮王:西汉淮南王刘安。淮南王家的鸡和狗。比喻攀附别人而得势的人。