淮陰平楚 huái yīn píng chǔ · hoài âm bình sở Hán Việt: hoài âm bình sở · Pinyin: huái yīn píng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 淮 (hoài) + 陰 (âm) + 平 (bình) + 楚 (sở)Pinyinhuái yīn píng chǔHán Việthoài âm bình sởCấu tạo淮 + 陰 + 平 + 楚 · hoài + âm + bình + sở nghĩa thành phần: hoài + âm + bình + sở