深不着底

thâm bất trứ để

Hán Việt: thâm bất trứ để

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (bất) + (trứ) + (để)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深不著底 hēnbùzhuódǐ f.e. be out of one's depth