深不見底

shēn bù jiàn dǐ thâm bất kiến để

Hán Việt: thâm bất kiến để · Pinyin: shēn bù jiàn dǐ

Tổng quan

sâu không thấy đáy | không giới hạn

Cấu tạo: (thâm) + (bất) + (kiến) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu không thấy đáy | không giới hạn

Eng

  • CC-CEDICT so deep one cannot see to the bottom|limitless
  • Cihui so deep one cannot see to the bottom/limitless