深中篤行 shēn zhōng dǔ xíng · thâm trung đốc hành Hán Việt: thâm trung đốc hành · Pinyin: shēn zhōng dǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 中 (trung) + 篤 (đốc) + 行 (hành)Pinyinshēn zhōng dǔ xíngHán Việtthâm trung đốc hànhCấu tạo深 + 中 + 篤 + 行 · thâm + trung + đốc + hành nghĩa thành phần: thâm + trung + đốc + hành