深中肯綮

shēn zhōng kěn qǐng thâm trung khẳng khể

Hán Việt: thâm trung khẳng khể · Pinyin: shēn zhōng kěn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (trung) + (khẳng) + (khể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻分析深刻,能击中要害,或能说到点子上。

Eng

  • Cihui 深中肯綮 hēnzhòngkěnqǐng f.e. hit the nail right on the head