深於城府 shēn yú chéng fǔ · thâm vu thành phủ Hán Việt: thâm vu thành phủ · Pinyin: shēn yú chéng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 於 (vu) + 城 (thành) + 府 (phủ)Pinyinshēn yú chéng fǔHán Việtthâm vu thành phủCấu tạo深 + 於 + 城 + 府 · thâm + vu + thành + phủ nghĩa thành phần: thâm + vu + thành + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为人用心深远,令人难以揣测。