深仁厚澤
thâm nhân hậu trạch
Hán Việt: thâm nhân hậu trạch · Pinyin: shēn rén hòu zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指深厚的仁爱和恩惠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓深厚的仁爱和恩惠。
Eng
- Cihui 深仁厚澤 hēnrénhòuzé f.e. profound benevolence and great favors