深仁厚澤

shēn rén hòu zé thâm nhân hậu trạch

Hán Việt: thâm nhân hậu trạch · Pinyin: shēn rén hòu zé

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhân) + (hậu) + (trạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深仁厚澤 hēnrénhòuzé f.e. profound benevolence and great favors