深以爲非 thâm dĩ vi phi Hán Việt: thâm dĩ vi phi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 非 (phi)Hán Việtthâm dĩ vi phiCấu tạo深 + 以 + 爲 + 非 · thâm + dĩ + vi + phi nghĩa thành phần: thâm + dĩ + vi + phi Nghĩa EngCihui 深以為非 hēnyǐwéifēi f.e. firmly condemn