深入不毛

shēn rù bù máothâm nhập bất mao

Hán Việt: thâm nhập bất mao · Pinyin: shēn rù bù máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不毛:指不生长庄稼的贫瘠土地或地带。深入到荒凉的地方。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 不 (bất) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi sâu vùng hoang
  • Biên soạn 深入不毛 hēnrù bùmáo v.p. penetrate deep into the wilderness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不毛:指不生长庄稼的贫瘠土地或地带。深入到荒凉的地方。

Eng

  • Cihui 深入不毛 hēnrù bùmáo v.p. penetrate deep into the wilderness
  • Tần suất từ 深入不毛 hēnrù bùmáo v.p. penetrate deep into the wilderness

Từ liên quan

Gần nghĩa

不毛之地 · 深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 深入骨髓 · 深入研究 · 不毛的 · 深入…之中