深入不毛

shēn rù bù máo thâm nhập bất mao

Hán Việt: thâm nhập bất mao · Pinyin: shēn rù bù máo

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (bất) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不毛:指不生长庄稼的贫瘠土地或地带。深入到荒凉的地方。

Eng

  • Cihui 深入不毛 hēnrù bùmáo v.p. penetrate deep into the wilderness