深入人心
thâm nhập nhân tâm
Hán Việt: thâm nhập nhân tâm · Pinyin: shēn rù rén xīn
Tổng quan
đi sâu vào lòng người | có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đi sâu vào lòng người | có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某種思想理論或學術主張能感動人心,並被理解接受。如:「時勢所趨,民主思想早已深入人心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指理论、学说、政策等为人们深切了解和信服。
Eng
- CC-CEDICT to enter deeply into people's hearts|to have a real impact on the people (idiom)
- Cihui 深入人心 hēnrù rénxīn v.o. impress deeply upon everyone's mind