深入基層 thâm nhập cơ tằng Hán Việt: thâm nhập cơ tằng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 基 (cơ) + 層 (tằng)Hán Việtthâm nhập cơ tằngCấu tạo深 + 入 + 基 + 層 · thâm + nhập + cơ + tằng nghĩa thành phần: thâm + nhập + cơ + tằng Nghĩa EngCihui 深入基層 hēnrù jīcéng v.o. go down to the basic units