深入實際

shēn rù shí jì thâm nhập thật tế

Hán Việt: thâm nhập thật tế · Pinyin: shēn rù shí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (thật) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深入實際 hēnrù shíjì v.o. go deep into the realities of life