深入開展

thâm nhập khai triển

Hán Việt: thâm nhập khai triển

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (khai) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深入開展 hēnrù kāizhǎn v.p. carry out in a deep-going way