深入思考 shēn rù sī kǎo · thâm nhập tư khảo Hán Việt: thâm nhập tư khảo · Pinyin: shēn rù sī kǎo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 思 (tư) + 考 (khảo)Pinyinshēn rù sī kǎoHán Việtthâm nhập tư khảoCấu tạo深 + 入 + 思 + 考 · thâm + nhập + tư + khảo nghĩa thành phần: thâm + nhập + tư + khảo