深入顯出
thâm nhập hiển xuất
Hán Việt: thâm nhập hiển xuất · Pinyin: shēn rù xiǎn chū
Tổng quan
xem 深入淺出|深入浅出
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 深入淺出|深入浅出
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指讲话或文章的内容深刻,语言文字却浅显易懂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"深入浅出"。
Eng
- CC-CEDICT see 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
- Cihui see 深入淺出|深入浅出