深入浅出
thâm nhập thiển xuất
Hán Việt: thâm nhập thiển xuất · Pinyin: shēn rù qiǎn chū
Tổng quan
nội dung sâu sắc, lời lẽ dễ hiểu
指讲话或文章的内容深刻,语言文字却浅显易懂。
以簡淺易懂的語言文字,表達深刻的道理。如:「這本書深入淺出,很受歡迎。」也作「深入顯出」。
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
- Cihui (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
- Biên soạn 深入淺出 hēnrùqiǎnchū f.e. explain the profound in simple terms
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对内容的理解十分深刻,表达却浅显易懂。
Eng
- Cihui 深入淺出 hēnrùqiǎnchū f.e. explain the profound in simple terms
Đức
- Handedict allgemeinverständlich