深入淺出
thâm nhập thiển xuất
Hán Việt: thâm nhập thiển xuất · Pinyin: shēn rù qiǎn chū
Tổng quan
giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ) | (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ) | (ngôn ngữ) đơn giản và dễ hiểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以簡淺易懂的語言文字,表達深刻的道理。如:「這本書深入淺出,很受歡迎。」也作「深入顯出」。
Eng
- CC-CEDICT to explain a complicated subject matter in simple terms (idiom)|(of language) simple and easy to understand
- Cihui 深入淺出 hēnrùqiǎnchū f.e. explain the profound in simple terms