深入生活 thâm nhập sanh hoạt Hán Việt: thâm nhập sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtthâm nhập sanh hoạtCấu tạo深 + 入 + 生 + 活 · thâm + nhập + sanh + hoạt nghĩa thành phần: thâm + nhập + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 深入生活 hēnrù shēnghuó v.o. plunge into the thick of life