深入研究

shēn rù yán jiū thâm nhập nghiên cứu

Hán Việt: thâm nhập nghiên cứu · Pinyin: shēn rù yán jiū

Tổng quan

làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác

Eng

  • Cihui 深入研究 hēnrù yánjiū v.o. make a thorough study