深入研究

shēn rù yán jiūthâm nhập nghiên cứu

Hán Việt: thâm nhập nghiên cứu · Pinyin: shēn rù yán jiū

Tổng quan

làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác

Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu sâu
  • Tần suất từ làm việc ban đêm; nghiên cứu học tập nhiều về đêm; thức đêm để sáng tác
  • Biên soạn 深入研究 hēnrù yánjiū v.o. make a thorough study

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go into

Eng

  • Cihui 深入研究 hēnrù yánjiū v.o. make a thorough study
  • Tần suất từ 深入研究 hēnrù yánjiū v.o. make a thorough study

Đức

  • Handedict Auseinandersetzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 深入骨髓 · 研究中心 · 研究人员 · 研究地质 · 研究小组