深入細緻

shēn rù xì zhì thâm nhập tế trí

Hán Việt: thâm nhập tế trí · Pinyin: shēn rù xì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (tế) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深入細致 hēnrù xìzhì v.o. go deep into details ◆v.p. thorough and detailed