深入羣衆 thâm nhập quần chúng Hán Việt: thâm nhập quần chúng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 羣 (quần) + 衆 (chúng)Hán Việtthâm nhập quần chúngCấu tạo深 + 入 + 羣 + 衆 · thâm + nhập + quần + chúng nghĩa thành phần: thâm + nhập + quần + chúng Nghĩa EngCihui 深入群眾 hēnrù qúnzhòng v.o. immerse oneself among the masses