深入肯綮

thâm nhập khẳng khể

Hán Việt: thâm nhập khẳng khể

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (khẳng) + (khể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深入肯綮 hēnrù kěnqǐng f.e. penetrate right to the point