深入腹地 thâm nhập phúc địa Hán Việt: thâm nhập phúc địa Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 腹 (phúc) + 地 (địa)Hán Việtthâm nhập phúc địaCấu tạo深 + 入 + 腹 + 地 · thâm + nhập + phúc + địa nghĩa thành phần: thâm + nhập + phúc + địa Nghĩa EngCihui 深入腹地 hēnrù fùdì v.o. penetrate deeply into (enemy country)