深入膏肓

shēn rù gāo huāng thâm nhập cao hoang

Hán Việt: thâm nhập cao hoang · Pinyin: shēn rù gāo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (cao) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毛病已经无可救药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛病已经无可救药。