深入膏肓

shēn rù gāo huāngthâm nhập cao hoang

Hán Việt: thâm nhập cao hoang · Pinyin: shēn rù gāo huāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓毛病已经无可救药。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 膏 (cao) + 肓 (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛病已经无可救药。

Từ liên quan

Gần nghĩa

深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 深入骨髓 · 膏肓之疾 · 深入研究 · 深入…之中 · 深入地