深入虎穴 thâm nhập hổ huyệt Hán Việt: thâm nhập hổ huyệt Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt)Hán Việtthâm nhập hổ huyệtCấu tạo深 + 入 + 虎 + 穴 · thâm + nhập + hổ + huyệt nghĩa thành phần: thâm + nhập + hổ + huyệt Nghĩa EngCihui beard the lion in his den