深入鑽研 thâm nhập toản nghiên Hán Việt: thâm nhập toản nghiên Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 入 (nhập) + 鑽 (toản) + 研 (nghiên)Hán Việtthâm nhập toản nghiênCấu tạo深 + 入 + 鑽 + 研 · thâm + nhập + toản + nghiên nghĩa thành phần: thâm + nhập + toản + nghiên Nghĩa EngCihui dip into